Bài kiểm tra 87
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là bảy giờ. |
жети болду
See hint
|
| 2. | Mùa thu và mùa đông. |
күз кыш
See hint
|
| 3. | Ngày mai ở đây có một buổi tiệc. |
бул жерде кече болот
See hint
|
| 4. | Bạn có gì rẻ hơn không? |
арзаныраагы барбы?
See hint
|
| 5. | Bao giờ chúng ta đến biên giới? |
Чек качан болобуз?
See hint
|
| 6. | Xin lỗi, tôi đến sân bay như thế nào? |
Кечиресиз, кантип жетсем болот?
See hint
|
| 7. | Bạn cần một cái va li to! |
Сага чоң керек
See hint
|
| 8. | Cái này ngọt hay mặn? |
Бул таттуубу же ?
See hint
|
| 9. | Điện thoại của bạn reo quá to! |
Телефонуңуз өтө катуу жатат
See hint
|
| 10. | Tất cả các loại lá đều trở nên rất nhiều màu sắc vào mùa thu. |
Бардык жалбырактары абдан түстүү болуп калат
See hint
|