Bài kiểm tra 54
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Braxin ở Nam Mỹ. |
Brazilija se v Južni Ameriki
See hint
|
| 2. | Cỏ màu xanh lá cây. |
je zelena
See hint
|
| 3. | Bạn hãy coi như là ở nhà. |
se kot doma
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái đó xấu. |
se mi zdi grdo
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn đậu lăng à? |
Ali radi tudi lečo?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đưa tôi đến địa chỉ này. |
Peljite me na ta
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở đằng trước. |
Rad a bi sedel a spredaj
See hint
|
| 8. | Có nhiều người sống ở Ấn Độ. |
Veliko ljudi živi v
See hint
|
| 9. | Bạn thích trà hay cà phê? |
Ali imate čaj ali kavo?
See hint
|
| 10. | Điện thoại di động của bạn nằm cạnh máy tính xách tay. |
Vaš telefon je poleg prenosnika
See hint
|