Bài kiểm tra 54
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Braxin ở Nam Mỹ. |
ብራዚል ኣብ እያ ትርከብ ።
See hint
|
| 2. | Cỏ màu xanh lá cây. |
እቲ ቀጠልያ እዩ።
See hint
|
| 3. | Bạn hãy coi như là ở nhà. |
ከም ርኣይዎ ይሰማዕኩም
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái đó xấu. |
ኣዝዩ ክፉእ
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn đậu lăng à? |
ንስኹም ከ ዓደስ ትፈትዉ ዲኺም?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đưa tôi đến địa chỉ này. |
ናብዚ እብጽሑኒ ኢኹም።
See hint
|
| 7. | Tôi muốn ngồi ở đằng trước. |
ኣነ ኣብ ቅድሚት ኮፍ ክብል
See hint
|
| 8. | Có nhiều người sống ở Ấn Độ. |
ብዙሓት ሰባት ኣብ ህንዲ
See hint
|
| 9. | Bạn thích trà hay cà phê? |
ሻሂ ድዩ ቡን ትመርጽ?
See hint
|
| 10. | Điện thoại di động của bạn nằm cạnh máy tính xách tay. |
ኣብ ጎኒ ላፕቶፕ እያ ዘላ።
See hint
|