Bài kiểm tra 96
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Từ thứ hai đến chủ nhật |
nga e hёna nё tё
See hint
|
| 2. | Trời gió. |
Fryn
See hint
|
| 3. | Bạn hãy làm ơn luôn sửa cho tôi. |
Ju mё korrigjoni
See hint
|
| 4. | Tôi muốn một cốc / ly nước cam. |
Do tё njё lёng portokalli
See hint
|
| 5. | Tôi muốn xác nhận việc đặt vé của tôi. |
Dua tё rezervimin
See hint
|
| 6. | Ở đâu có thể mua tem thư? |
Ku ka pёr tё blerё?
See hint
|
| 7. | Bạn muốn mang theo ô / dù không? |
A do ta marrёsh njё çadёr me ?
See hint
|
| 8. | Đôi giày này đắt tiền. |
Këpucët janë të
See hint
|
| 9. | Trạm xe buýt ở đâu? |
Ku stacioni i autobusit?
See hint
|
| 10. | Khi nào bạn có thời gian? |
Kur keni ?
See hint
|