0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [yhdeksänkymmentä]

90

[Chín mươi]

90

[Chín mươi]

90

[Chín mươi]

14

[Mười bốn]

14

[Mười bốn]

14

[Mười bốn]

96

[Chín mươi sáu]

96

[Chín mươi sáu]

96

[Chín mươi sáu]

62

[Sáu mươi hai]

62

[Sáu mươi hai]

62

[Sáu mươi hai]

-
90
[yhdeksänkymmentä]
[Chín mươi]
-
14
[neljätoista]
[Mười bốn]
-
96
[yhdeksänkymmentäkuusi]
[Chín mươi sáu]
-
62
[kuusikymmentäkaksi]
[Sáu mươi hai]