0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [четириесет и осум] [chyetiriyesyet i osoom]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

48

[Bốn mươi tám]

48

[Bốn mươi tám]

48

[Bốn mươi tám]

54

[Năm mươi tư]

54

[Năm mươi tư]

54

[Năm mươi tư]

10

[Mười]

10

[Mười]

10

[Mười]

-
82
[осумдесет и два]
[osoomdyesyet i dva]
[Tám mươi hai]
-
48
[четириесет и осум]
[chyetiriyesyet i osoom]
[Bốn mươi tám]
-
54
[педесет и четири]
[pyedyesyet i chyetiri]
[Năm mươi tư]
-
10
[десет]
[dyesyet]
[Mười]