Bài kiểm tra 32



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn học tiếng Tây Ban Nha.
‫أنت الأسبانية ‬   See hint
2. Bạn có uống cô la với rượu rum không?
كولا مع روم؟‬   See hint
3. Ai lau cửa sổ?
‫من ينظف   See hint
4. Đây là bằng lái xe của tôi.
‫هذه رخصة ‬   See hint
5. Tôi muốn hoa quả / trái cây hoặc phó mát.
‫أريد أو جبنة ‬   See hint
6. Chúng tôi nhầm đường rồi.
‫نحن في الطريق ‬   See hint
7. Tôi có một máy chụp ảnh.
آلة تصوير ‬   See hint
8. Trọng tài đến từ Bỉ.
بلجيكي ‬   See hint
9. Giường của tôi ở trong phòng ngủ.
سريري في غرفة   See hint
10. Tờ giấy ghi chú nằm dưới bàn.
المذكرة تحت   See hint