Bài kiểm tra 68



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. bốn, năm, sáu,
, viisi, kuusi   See hint
2. Tôi có một quả / trái kiwi và một quả / trái dưa hấu.
Minulla on kiivi ja   See hint
3. Bạn có thích đi xem / coi kịch không?
te mielellänne teatteriin?   See hint
4. Đây là các chìa khóa.
Tässä on   See hint
5. Tôi muốn một vé đến Prag.
yhden lipun Prahaan   See hint
6. Bạn có mang theo điện thoại di động không?
Onko teillä kännykkä ?   See hint
7. Có thể đặt vé trước không?
Voiko lippuja ?   See hint
8. Cuộc trò chuyện có thú vị không?
Oliko keskustelu ?   See hint
9. Vào thời gian rảnh rỗi tôi chơi bóng đá.
Vapaa-ajallani pelaan   See hint
10. Hôm nay bạn có cảm thấy khỏe hơn không?
Onko tänään parempi olo?   See hint