Bài kiểm tra 9
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Gia đình không phải nhỏ. |
La famiglia non è
See hint
|
| 2. | Bộ phim hay. |
Il film era
See hint
|
| 3. | Ở kia là phòng khách và phòng ngủ. |
Lì ci sono il salotto e la da letto
See hint
|
| 4. | Lần sau nhớ mang theo một cái ô / dù! |
La prossima volta prendi un
See hint
|
| 5. | Một cốc / ly nước táo ạ! |
Un succo di , per favore
See hint
|
| 6. | Xe buýt nào đi vào trung tâm? |
Quale autobus va in ?
See hint
|
| 7. | Triển lãm / hội chợ có mở cửa thứ hai không? |
È aperta la il lunedì?
See hint
|
| 8. | Tôi rất muốn lướt sóng. |
Mi piacerebbe fare
See hint
|
| 9. | Thời gian biểu được treo ở đó. |
L'orario è lì
See hint
|
| 10. | Cuốn sách này thực sự thú vị. |
Il libro è interessante
See hint
|