Bài kiểm tra 34
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Chúng tôi học tiếng Pháp. |
మనం నేర్చుకుంటాము
See hint
|
| 2. | Tôi không thích rượu vang. |
వైన్ ఇష్టం లేదు
See hint
|
| 3. | Ai rửa bát đĩa? |
గిన్నెలు ఎవరు ?
See hint
|
| 4. | Bạn hãy đi vào khu phố cổ. |
పాత పట్టణానికి
See hint
|
| 5. | Chúng tôi muốn ăn bữa trưa. |
నాకు తినాలని / చేయాలని ఉంది
See hint
|
| 6. | Ở đâu có thể đỗ xe? |
బండీని ఇక్కడ ఎక్కడ పార్క్ ?
See hint
|
| 7. | Ở đâu có chim cánh cụt? |
పెంగ్విన్లు ఎక్కడ ?
See hint
|
| 8. | Vào! Một không! |
ఒకటి-సున్నా
See hint
|
| 9. | Ông nội đang đọc báo. |
తాతయ్య చదువుతున్నాడు
See hint
|
| 10. | Bây giờ là chín giờ. |
గంటలైంది
See hint
|