መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

trung tâm
quảng trường trung tâm
በመልኩ
በመልኩ የገበያ ቦታ
sai lầm
hướng đi sai lầm
የተገለበጠ
የተገለበጠ አቅጣጫ
mất tích
chiếc máy bay mất tích
ያልታወቀ
ያልታወቀ የአየር መንገድ
hiện có
sân chơi hiện có
አለው
አለው የጨዋታ መስሪያ
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
በሙሉ
በሙሉ ቆሻሻ
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ጤናማ
ጤናማው አትክልት
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
ከልክ ያለ
ከልክ ያለው ሐሳብ
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ያልተፈለገ
ያልተፈለገ ዝናብ
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ሰከረም
ሰከረም ሰው
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ቱንቢ
ቱንቢ የእንጨት ግድግዳ
mắc nợ
người mắc nợ
ያለበዋ
ያለበዋ ሰው
màu tím
bông hoa màu tím
በለጋ
በለጋ አበባ