Bài kiểm tra 28
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Đây là lớp học. |
Dit is die
See hint
|
| 2. | Mọi người uống rượu sâm banh. |
Die mense drink
See hint
|
| 3. | Tôi là / ủi quần áo. |
Ek stryk die
See hint
|
| 4. | Tôi cần một cái bản đồ thành phố. |
Ek soek ’n
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn. |
Ek wil graag ’n hê
See hint
|
| 6. | Ở đây có nguy hiểm không? |
Is dit hier ?
See hint
|
| 7. | Những con gấu ở đâu? |
Waar is die ?
See hint
|
| 8. | Hiện giờ có một cuộc thi đấu bóng đá. |
is ’n sokkerwedstryd aan die gang
See hint
|
| 9. | Xin mời ngồi! |
Sit neer
See hint
|
| 10. | Liệu đồ ăn có sớm được mang tới không? |
Sal die kos binnekort hier ?
See hint
|