Bài kiểm tra 28



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Đây là lớp học.
ያ ክፍል   See hint
2. Mọi người uống rượu sâm banh.
ሰዎች ሻምፓኝ   See hint
3. Tôi là / ủi quần áo.
እኔ እየተኮስኩኝ ነው።   See hint
4. Tôi cần một cái bản đồ thành phố.
የከተማ ካርታ   See hint
5. Tôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn.
እፈልጋለው።   See hint
6. Ở đây có nguy hiểm không?
እዚህ ነው።   See hint
7. Những con gấu ở đâu?
ድቦቹ የት ?   See hint
8. Hiện giờ có một cuộc thi đấu bóng đá.
አሁን ካስ ጨዋታ አለ።   See hint
9. Xin mời ngồi!
እባካችሁ   See hint
10. Liệu đồ ăn có sớm được mang tới không?
ምግቡ በቅርቡ እዚህ ?   See hint