Bài kiểm tra 94



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Một tiếng có sáu mươi phút.
En har tres minutter   See hint
2. Trời lạnh.
er koldt   See hint
3. Nhưng nói và viết thì khó.
Men at tale og skrive er   See hint
4. Tôi muốn một cốc / ly bia.
Jeg vil have en øl   See hint
5. Đây có phải là chuyến bay thẳng không?
Er en direkte flyvning?   See hint
6. Nhà thờ lớn ở đâu?
er domkirken?   See hint
7. Bạn muốn mang theo bản đồ đường không?
du tage et bykort med?   See hint
8. Cà phê đã có ở đó.
er der   See hint
9. Quả táo có màu xanh.
Æblet er   See hint
10. Tôi đã no rồi.
Jeg er mæt   See hint