Bài kiểm tra 8



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Mon Jan 05, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Chúng tôi là một gia đình.
Wir eine Familie   See hint
2. Hôm qua tôi ở rạp chiếu phim.
war ich im Kino   See hint
3. Đây là căn hộ của tôi.
Hier ist meine   See hint
4. Lần sau lấy xe tắc xi đi nhé!
das nächste Mal ein Taxi   See hint
5. Tôi cần cái thìa / muỗng.
fehlt ein Löffel   See hint
6. Bến / trạm xe buýt ở đâu?
Wo die Bushaltestelle?   See hint
7. Chợ có mở cửa chủ nhật không?
Ist der Markt geöffnet?   See hint
8. Ở đây có thể thuê thuyền không?
Kann man ein Boot leihen?   See hint
9. Tủ quần áo đang mở.
Der Schrank ist   See hint
10. Bạn có bao nhiêu anh chị em?
Wie viele hast du?   See hint