Bài kiểm tra 1



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi và bạn
und du   See hint
2. Ngày thứ năm là thứ sáu.
Der Tag ist Freitag   See hint
3. Hôm nay trời lạnh.
Es ist kalt   See hint
4. Bạn có tham gia một khóa học ngoại ngữ không?
Machen Sie einen ?   See hint
5. Tôi muốn một ly trà với chanh.
Ich möchte Tee mit Zitrone   See hint
6. Bao giờ chúng ta hạ cánh?
Wann wir?   See hint
7. Lâu đài ở đâu?
Wo das Schloss?   See hint
8. Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay.
Du brauchst Taschentücher, Seife und eine   See hint
9. Bạn đang giúp đỡ ai?
Wem du?   See hint
10. Bạn đã đặt bàn chưa?
Hast du einen reserviert?   See hint