Bài kiểm tra 54



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Braxin ở Nam Mỹ.
Il Brasile si nell’America del sud   See hint
2. Cỏ màu xanh lá cây.
L’erba è   See hint
3. Bạn hãy coi như là ở nhà.
Faccia come a Sua   See hint
4. Tôi thấy cái đó xấu.
Lo trovo   See hint
5. Bạn cũng thích ăn đậu lăng à?
anche a Lei le lenticchie?   See hint
6. Bạn hãy đưa tôi đến địa chỉ này.
Mi a questo indirizzo   See hint
7. Tôi muốn ngồi ở đằng trước.
Voglio in prima fila   See hint
8. Có nhiều người sống ở Ấn Độ.
In vivono molte persone   See hint
9. Bạn thích trà hay cà phê?
Preferisci il tè o il ?   See hint
10. Điện thoại di động của bạn nằm cạnh máy tính xách tay.
Il tuo cellulare è accanto al portatile   See hint