Bài kiểm tra 47
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Madrid và Berlin cũng là thủ đô. |
ir Berlynas yra taip pat sostinės
See hint
|
| 2. | Họ không thích đi đâu? |
Kur jie nemėgsta ?
See hint
|
| 3. | Bạn nấu xúp ở trong nồi này à? |
Ar tu verdi šitame puode?
See hint
|
| 4. | Tôi thích đá này. |
akmuo čia man patinka
See hint
|
| 5. | Bạn có đậu không? |
Ar pupelių / pupų?
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn lái chậm hơn. |
važiuoti lėčiau
See hint
|
| 7. | Buổi tối hôm nay có gì ở rạp chiếu phim? |
Ką vakare yra kine?
See hint
|
| 8. | Nước sâu không? |
Ar čia ?
See hint
|
| 9. | Thật là tuyệt vời. |
Tai malonu
See hint
|
| 10. | Hôm nay trời không có nắng. |
Šiandien nešviečia
See hint
|