Bài kiểm tra 30
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Chúng ta học một ngôn ngữ. |
మనం ఒక భాష
See hint
|
| 2. | Bạn có uống rượu cồn không? |
మీరు తాగుతారా?
See hint
|
| 3. | Nền nhà bẩn. |
నేల మురికిగా
See hint
|
| 4. | Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi. |
నేను ఒక కార్ ని తీసుకోదలిచాను
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một món tráng miệng. |
నాకు ఒక డెస్సర్ట్
See hint
|
| 6. | Có nguy hiểm nếu đi dạo buổi đêm không? |
రాత్రిళ్ళు వాకింగ్ కి వెల్లడం ?
See hint
|
| 7. | Những con rắn ở đâu? |
ఎక్కడ ఉన్నాయి?
See hint
|
| 8. | Tôi không biết. |
నాకు
See hint
|
| 9. | Hãy nhớ cuộc hẹn của bạn! |
మీ అపాయింట్మెంట్
See hint
|
| 10. | Dừng lại đi! |
ఆపు
See hint
|