0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [hundre]

100

[Một trăm]

100

[Một trăm]

100

[Một trăm]

41

[Bốn mươi mốt]

41

[Bốn mươi mốt]

41

[Bốn mươi mốt]

79

[Bảy mươi chín]

79

[Bảy mươi chín]

79

[Bảy mươi chín]

61

[Sáu mươi mốt]

61

[Sáu mươi mốt]

61

[Sáu mươi mốt]

-
100
[hundre]
[Một trăm]
-
41
[førtien]
[Bốn mươi mốt]
-
79
[syttini]
[Bảy mươi chín]
-
61
[sekstien]
[Sáu mươi mốt]