0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [osiemdziesiąt dwa]

90

[Chín mươi]

90

[Chín mươi]

90

[Chín mươi]

29

[Hai mươi chín]

29

[Hai mươi chín]

29

[Hai mươi chín]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

82

[Tám mươi hai]

46

[Bốn mươi sáu]

46

[Bốn mươi sáu]

46

[Bốn mươi sáu]

-
90
[dziewięćdziesiąt]
[Chín mươi]
-
29
[dwadzieścia dziewięć]
[Hai mươi chín]
-
82
[osiemdziesiąt dwa]
[Tám mươi hai]
-
46
[czterdzieści sześć]
[Bốn mươi sáu]