0

0

Bài kiểm tra đọc. Nhấp vào số: [двадцать] [dvadtsatʹ]

19

[Mười chín]

19

[Mười chín]

19

[Mười chín]

14

[Mười bốn]

14

[Mười bốn]

14

[Mười bốn]

20

[Hai mươi]

20

[Hai mươi]

20

[Hai mươi]

40

[Bốn mươi]

40

[Bốn mươi]

40

[Bốn mươi]

-
19
[девятнадцать]
[devyatnadtsatʹ]
[Mười chín]
-
14
[четырнадцать]
[chetyrnadtsatʹ]
[Mười bốn]
-
20
[двадцать]
[dvadtsatʹ]
[Hai mươi]
-
40
[сорок]
[sorok]
[Bốn mươi]