Bài kiểm tra 24
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Chúng ta ở trường học. |
Nosaltres a l’escola
See hint
|
| 2. | Bạn uống chè / trà với chanh không? |
Que te de llimona?
See hint
|
| 3. | Những đứa bé dọn dẹp phòng trẻ em. |
Els ordenen l’habitació dels nens
See hint
|
| 4. | Tôi đến nhà ga như thế nào? |
vaig a l’estació?
See hint
|
| 5. | Tôi không thích món đó. |
Això no
See hint
|
| 6. | Anh ấy đạp xe đạp. |
va amb bicicleta
See hint
|
| 7. | Tôi quan tâm đến mỹ thuật. |
l’art
See hint
|
| 8. | Thỉnh thoảng chúng tôi đi bơi. |
A vegades
See hint
|
| 9. | Đội của chúng tôi đang chơi tốt. |
El nostre equip està bé
See hint
|
| 10. | Anh ấy mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc. |
Està , però continua treballant
See hint
|