Bài kiểm tra 100
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Ngày thứ tư là thứ năm. |
Den fjerde dag er
See hint
|
| 2. | Hôm nay thời tiết ra sao? |
er vejret i dag?
See hint
|
| 3. | Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì? |
Hvad er dit ?
See hint
|
| 4. | Tôi muốn một chén / ly trà. |
Jeg vil have te
See hint
|
| 5. | Còn hai chỗ trống nữa không? |
Er der stadig to pladser?
See hint
|
| 6. | Chợ ở đâu? |
Hvor er ?
See hint
|
| 7. | Bạn cần giày, dép và giày cao cổ. |
Du har brug for sko, sandaler og
See hint
|
| 8. | Bạn mua loại rau nào? |
slags grøntsager køber du?
See hint
|
| 9. | Tôi sống trong một ngôi nhà. |
Jeg bor i et
See hint
|
| 10. | Chúng ta có nên uống gì đó không? |
vi have noget at drikke?
See hint
|