Bài kiểm tra 46
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | London là một thủ đô. |
London on
See hint
|
| 2. | Họ thích nghe nhạc. |
Nad kuulavad muusikat
See hint
|
| 3. | Bạn có đồ mở nút bần không? |
sul on korgitseri?
See hint
|
| 4. | Tôi thích cây kia. |
See puu meeldib mulle
See hint
|
| 5. | Bạn có rau gì? |
Milliseid teil on?
See hint
|
| 6. | Tôi có thì giờ. |
Mul on
See hint
|
| 7. | Buổi tối hôm nay có gì ở nhà hát? |
Mida täna õhtul etendatakse?
See hint
|
| 8. | Kính bơi ở đâu? |
Kus on ?
See hint
|
| 9. | Mọi chuyện ổn chứ? |
on sinuga korras?
See hint
|
| 10. | Làm ơn tắt đèn đi! |
Palun tuli välja
See hint
|