Bài kiểm tra 49
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Fri Jan 09, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Pháp ở châu Âu. |
La France est en Europe
See hint
|
| 2. | Tuyết màu trắng. |
La est blanche
See hint
|
| 3. | Bạn nướng rau ở trên lò này à? |
Fais-tu les légumes sur ce barbecue ?
See hint
|
| 4. | Tôi thích vườn hoa kia. |
Ce me plaît
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn ngô / bắp. |
J’aime bien le
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn đợi một lát. |
un moment, s’il vous plaît
See hint
|
| 7. | Có còn vé cho nhà hát nữa không? |
qu’il y a encore des places pour le théâtre ?
See hint
|
| 8. | Nước này nóng không? |
Est-ce que l’eau est ?
See hint
|
| 9. | Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần? |
Où vas-tu le ?
See hint
|
| 10. | Chiếc xe đang ở trước nhà. |
La voiture est devant la
See hint
|