Bài kiểm tra 49
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Pháp ở châu Âu. |
yra Europoje
See hint
|
| 2. | Tuyết màu trắng. |
Sniegas yra
See hint
|
| 3. | Bạn nướng rau ở trên lò này à? |
Ar tu kepi daržoves ant šit kepimo ?
See hint
|
| 4. | Tôi thích vườn hoa kia. |
Tas sodas ten man
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn ngô / bắp. |
Aš kukurūzus
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn đợi một lát. |
Prašau truputį
See hint
|
| 7. | Có còn vé cho nhà hát nữa không? |
Ar yra bilietų į teatrą?
See hint
|
| 8. | Nước này nóng không? |
Ar šiltas?
See hint
|
| 9. | Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần? |
Kur vykstate ?
See hint
|
| 10. | Chiếc xe đang ở trước nhà. |
Automobilis stovi namą
See hint
|