Bài kiểm tra 85
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Mon Jan 05, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bây giờ là năm giờ. |
ಈಗ ಘಂಟೆ
See hint
|
| 2. | Mùa trong năm và thời tiết |
ಋತುಗಳು ಮತ್ತು
See hint
|
| 3. | Trời nóng quá! |
ಅಬ್ಬಾ ಏನು
See hint
|
| 4. | Tôi không thích cái này. |
ಅದು ನನಗೆ
See hint
|
| 5. | Toa nằm ở đâu? |
ಸ್ಲೀಪರ್ ?
See hint
|
| 6. | Rồi bạn rẽ phải đường thứ nhất. |
ಅಲ್ಲಿ ಮೊದಲನೆಯ ರಸ್ತೆಯಲ್ಲಿ ಬಲಕ್ಕೆ
See hint
|
| 7. | Bạn phải xếp / sắp cái va li của chúng ta! |
ನೀನು ನಮ್ಮ ಪೆಟ್ಟಿಗೆಗಳಲ್ಲಿ ಜೋಡಿಸಬೇಕು
See hint
|
| 8. | Chúng ta có mang theo mọi thứ không? |
ನಮ್ಮ ಬಳಿ ಎಲ್ಲವೂ ?
See hint
|
| 9. | Chiếc ly đã cạn rồi. |
ಲೋಟ ಈಗಾಗಲೇ
See hint
|
| 10. | Bộ phim bắt đầu chiếu khi nào? |
ಯಾವಾಗ ಪ್ರಾರಂಭವಾಗುತ್ತದೆ?
See hint
|