Bài kiểm tra 56
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một chữ cái. |
Es lasu
See hint
|
| 2. | Mây màu xám. |
Mākonis ir
See hint
|
| 3. | Bạn có thích nhạc không? |
Vai Jūs mūziku?
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này khủng khiếp. |
Man tas šausmīgs
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn xúp lơ xanh à? |
Vai tu arī ēd brokoļus?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đưa tôi đến bãi biển. |
Aizvediet mani, lūdzu, uz
See hint
|
| 7. | Khi nào buổi biểu diễn bắt đầu? |
sākas izrāde?
See hint
|
| 8. | Bạn bao nhiêu tuổi? |
tev gadu?
See hint
|
| 9. | Vui lòng đợi một lát. |
Lūdzu, mirkli
See hint
|
| 10. | Chúc bạn khỏe và hẹn gặp lại sớm! |
Rūpējieties par sevi un uz drīzu
See hint
|