Bài kiểm tra 56
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một chữ cái. |
ผม / อ่านตัวอักษร
See hint
|
| 2. | Mây màu xám. | |
| 3. | Bạn có thích nhạc không? |
คุณชอบดนตรีไหม / คะ?
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái này khủng khiếp. |
ผม / ว่านั่นมันแย่
See hint
|
| 5. | Bạn cũng thích ăn xúp lơ xanh à? |
คุณ ครับ / คะ?
See hint
|
| 6. | Bạn hãy đưa tôi đến bãi biển. |
ขับไปส่ง / ดิฉัน ที่ชายหาด ครับ / คะ
See hint
|
| 7. | Khi nào buổi biểu diễn bắt đầu? |
?
See hint
|
| 8. | Bạn bao nhiêu tuổi? | |
| 9. | Vui lòng đợi một lát. | |
| 10. | Chúc bạn khỏe và hẹn gặp lại sớm! |
แล้วเจอกันใหม่เร็วๆ นี้
See hint
|