Bài kiểm tra 74
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Năm. Người thứ năm. |
Cinco quinto / A quinta
See hint
|
| 2. | Tôi ăn một miếng bánh mì với bơ. |
Eu uma tosta / torrada com manteiga
See hint
|
| 3. | Bạn có thích ở đây không? |
Você gosta de aqui ?
See hint
|
| 4. | Không có nước nóng. |
Não há quente
See hint
|
| 5. | Tàu chạy từ đường ray số mấy? |
De que linha o comboio?
See hint
|
| 6. | Xin đưa phiếu đăng ký xe của bạn. |
Os documentos do carro, por
See hint
|
| 7. | Chỗ này còn trống không? |
Este lugar está ?
See hint
|
| 8. | Tôi cần một ít tiền lẻ. |
de troco
See hint
|
| 9. | Thức ăn ở đây có phải là đồ mang về không? |
A comida é para ?
See hint
|
| 10. | Dọn sạch bàn! |
Limpe a
See hint
|