0

0

Bài kiểm tra nghe. Đầu tiên nghe giọng nói:   

41

[forty-one]

41

[forty-one]

41

[forty-one]

[Bốn mươi mốt]

100

[one hundred]

100

[one hundred]

100

[one hundred]

[Một trăm]

48

[forty-eight]

48

[forty-eight]

48

[forty-eight]

[Bốn mươi tám]

81

[eighty-one]

81

[eighty-one]

81

[eighty-one]

[Tám mươi mốt]

41
[forty-one]
[Bốn mươi mốt]
100
[one hundred]
[Một trăm]
48
[forty-eight]
[Bốn mươi tám]
81
[eighty-one]
[Tám mươi mốt]