Bài kiểm tra 52



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Canađa ở Bắc Mỹ.
Темыр Америкэм щыI   See hint
2. Quả / trái anh đào màu đỏ.
Чэрэзыр –   See hint
3. Đây là những cái cốc / ly, đĩa và khăn ăn.
Мары , лагъэхэр ыкIи IэплъэкIхэр   See hint
4. Tôi thấy cái này hay.
СызэреплъырэмкIэ, ар   See hint
5. Bạn cũng thích ăn tỏi tây à?
Ори бжьын цIынэ уикIаса?   See hint
6. Tôi không có tiền lẻ.
Жъгъэй   See hint
7. Tôi muốn ngồi ở phía sau.
Сэ ауж дэдэ сыфай   See hint
8. Lịch của bạn có gì?
у вас в календаре?   See hint
9. Mùi của pho mát khá nồng.
Сыр пахнет сильно   See hint
10. Tôi đang tìm một căn hộ.
Я квартиру   See hint