Bài kiểm tra 91



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat Jan 03, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bây giờ là mười một giờ.
Цяпер адзінаццатая   See hint
2. Mùa đông lạnh.
Зіма   See hint
3. Tôi thấy bạn nói rất là giỏi.
Я лічу, Вы добра размаўляеце   See hint
4. Bàn này còn trống không?
Гэты свабодны?   See hint
5. Ở đây có gì để ăn và uống được không?
Тут можна заказаць ежу або напоі?   See hint
6. Bạn có bản đồ thành phố cho tôi không?
У Вас для мяне не знойдзецца карты ?   See hint
7. Nhớ mang theo kem chống nắng.
Вазьмі крэм   See hint
8. Hôm nay trời ấm áp.
цёпла   See hint
9. Chúng ta sẽ bắt đầu sau năm phút nữa nhé?
праз пяць хвілін?   See hint
10. Bạn có thể làm gì?
Што вы зрабіць?   See hint