Bài kiểm tra 91



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Tue Jan 06, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Bây giờ là mười một giờ.
ಈಗ ಹನ್ನೂಂದು   See hint
2. Mùa đông lạnh.
ಚಳಿ ಇರುತ್ತದೆ   See hint
3. Tôi thấy bạn nói rất là giỏi.
ನನಗೆ ನೀವು ತುಂಬ ಚೆನ್ನಾಗಿ ಮಾತನಾಡುತ್ತೀರಿ   See hint
4. Bàn này còn trống không?
ಈ ಜಾಗ ಇದೆಯೆ?   See hint
5. Ở đây có gì để ăn và uống được không?
ಇಲ್ಲಿ ತಿನ್ನಲು ಮತ್ತು ಕುಡಿಯಲು ಏನಾದರು ?   See hint
6. Bạn có bản đồ thành phố cho tôi không?
ನನಗೆ ನಗರದ ನಕ್ಷೆ ?   See hint
7. Nhớ mang theo kem chống nắng.
ಸನ್ ಟ್ಯಾನ್ ಲೇಪವನ್ನು ಹೋಗು   See hint
8. Hôm nay trời ấm áp.
ಬಿಸಿಲು ಇದೆ   See hint
9. Chúng ta sẽ bắt đầu sau năm phút nữa nhé?
ನಾವು ಐದು ಪ್ರಾರಂಭಿಸೋಣವೇ?   See hint
10. Bạn có thể làm gì?
ಏನು ಮಾಡಬಹುದು?   See hint