Bài kiểm tra 60
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một quyển sách. |
Аз една книга
See hint
|
| 2. | Quả / trái cam màu gì? Màu da cam. |
Какъв цвят е портокалът?
See hint
|
| 3. | Bạn có thích hát không? |
Обичате ли да ?
See hint
|
| 4. | Tôi cần một phòng đôi. |
Трябва ми стая
See hint
|
| 5. | Tôi không thích nấm. |
Аз не гъби
See hint
|
| 6. | Tôi cần vài lít dầu điêzen. |
ми няколко литра дизел
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có một bể bơi trong nhà không? |
Има ли тук наблизо басейн?
See hint
|
| 8. | Nếu bạn có thời gian, hãy gọi cho tôi. |
Ако имаш , обади ми се
See hint
|
| 9. | Lối vào ở đâu? |
е входът?
See hint
|
| 10. | Tôi muốn mua cái này. |
Искам да това
See hint
|