Bài kiểm tra 60
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một quyển sách. |
Jo un llibre
See hint
|
| 2. | Quả / trái cam màu gì? Màu da cam. |
De quin és la taronja? Taronja
See hint
|
| 3. | Bạn có thích hát không? |
Que li cantar?
See hint
|
| 4. | Tôi cần một phòng đôi. |
Necessito una doble
See hint
|
| 5. | Tôi không thích nấm. |
No m’agraden els
See hint
|
| 6. | Tôi cần vài lít dầu điêzen. |
Necessito un de litres de dièsel
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có một bể bơi trong nhà không? |
Que hi ha una coberta per aquí?
See hint
|
| 8. | Nếu bạn có thời gian, hãy gọi cho tôi. |
Si tens temps,
See hint
|
| 9. | Lối vào ở đâu? |
On és ?
See hint
|
| 10. | Tôi muốn mua cái này. |
Vull això
See hint
|