Bài kiểm tra 39
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Đất nước và ngôn ngữ |
i llengües
See hint
|
| 2. | Cô ấy làm việc trong văn phòng. |
treballa en una oficina
See hint
|
| 3. | Có cần tôi gọt khoai tây không? |
Vols que peli les ?
See hint
|
| 4. | Bạn có thấy tháp ở đó không? |
allà la torre?
See hint
|
| 5. | Một quả trứng luộc à? |
Un ou passat per ?
See hint
|
| 6. | Ở đây có thể thuê đồ trượt tuyết không? |
És possible llogar aquí?
See hint
|
| 7. | Ở kia có một quán ăn. |
Hi ha un restaurant
See hint
|
| 8. | Bạn có quần bơi không? |
un banyador?
See hint
|
| 9. | Bạn có bỏ lỡ điều gì không? |
Et falta cosa?
See hint
|
| 10. | Ngày mai là thứ ba. |
Demà és
See hint
|