Bài kiểm tra 39
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Đất nước và ngôn ngữ |
ಮತ್ತು ಭಾಷೆಗಳು
See hint
|
| 2. | Cô ấy làm việc trong văn phòng. |
ಅವಳು ಕಛೇರಿಯಲ್ಲಿ ಕೆಲಸ
See hint
|
| 3. | Có cần tôi gọt khoai tây không? |
ನಾನು ಆಲೂಗಡ್ಡೆ ಸಿಪ್ಪೆ ?
See hint
|
| 4. | Bạn có thấy tháp ở đó không? |
ನಿನಗೆ ಗೋಪುರ ಕಾಣಿಸುತ್ತಾ ಇದೆಯ?
See hint
|
| 5. | Một quả trứng luộc à? |
ಒಂದು ಮೊಟ್ಟೆ?
See hint
|
| 6. | Ở đây có thể thuê đồ trượt tuyết không? |
ಇಲ್ಲಿ ಸ್ಕೀಸ್ ತೆಗೆದುಕೊಳ್ಳಬಹುದೆ?
See hint
|
| 7. | Ở kia có một quán ăn. |
ಅಲ್ಲಿ ಒಂದು ಇದೆ
See hint
|
| 8. | Bạn có quần bơi không? |
ನಿನ್ನ ಬಳಿ ಈಜು ಇದೆಯೆ?
See hint
|
| 9. | Bạn có bỏ lỡ điều gì không? |
ನಿಮಗೆ ಕಾಣೆಯಾಗಿದೆಯೇ?
See hint
|
| 10. | Ngày mai là thứ ba. |
ಮಂಗಳವಾರ
See hint
|