Bài kiểm tra 48
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Các thủ đô vừa lớn vừa ồn. |
Les capitals són grans i
See hint
|
| 2. | Họ không thích nhảy. |
No els agrada
See hint
|
| 3. | Bạn rán / chiên cá ở trong chảo này à? |
Que fregeixes el peix en paella?
See hint
|
| 4. | Tôi thích công viên này. |
M’agrada parc
See hint
|
| 5. | Bạn có xúp lơ không? |
Que coliflor?
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn dừng lại ở đây. |
Aturi’s , si us plau
See hint
|
| 7. | Buổi tối hôm nay có gì ở trên vô tuyến? |
Què hi ha nit a la televisió?
See hint
|
| 8. | Nước sạch không? |
és neta l’aigua?
See hint
|
| 9. | Có quá nhiều người trên tàu điện ngầm. |
Hi ha massa gent al
See hint
|
| 10. | Tôi đang ở công viên. |
al parc
See hint
|