Bài kiểm tra 65
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi viết một quyển sách. |
Píšu
See hint
|
| 2. | Mây màu gì? Màu xám. |
Jakou má oblak? Šedou
See hint
|
| 3. | Tôi đang đọc quyển sách này. |
Mám rozečtenou knihu
See hint
|
| 4. | Ở đây có ga ra để xe không? |
Máte tady ?
See hint
|
| 5. | Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Stockholm? |
V kolik hodin jede vlak do ?
See hint
|
| 6. | Tôi tìm xưởng sửa chữa. |
autoopravnu
See hint
|
| 7. | Còn chỗ trống không? |
Jsou ještě volná ?
See hint
|
| 8. | Tôi không ăn thịt. |
maso
See hint
|
| 9. | Tôi nghĩ là chiếc quần này không vừa. |
, že kalhoty nesedí
See hint
|
| 10. | Các bài học mất quá nhiều thời gian. |
Lekce trvají dlouho
See hint
|