Bài kiểm tra 65
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi viết một quyển sách. |
እኔ እጽፋለው።
See hint
|
| 2. | Mây màu gì? Màu xám. |
ደመና ምን ነች? ግራጫ።
See hint
|
| 3. | Tôi đang đọc quyển sách này. |
አሁን ይሄንን መጽሃፍ ነው
See hint
|
| 4. | Ở đây có ga ra để xe không? |
የመኪና አለ እዚህ?
See hint
|
| 5. | Lúc mấy giờ có chuyến tàu hỏa đi Stockholm? |
ወደ የሚሄደው ባቡር በስንት ሰዓት ይነሳል?
See hint
|
| 6. | Tôi tìm xưởng sửa chữa. |
ጋራዥ ነው።
See hint
|
| 7. | Còn chỗ trống không? |
ወንበሮች እስከአሁን አሉ?
See hint
|
| 8. | Tôi không ăn thịt. |
አልበላም።
See hint
|
| 9. | Tôi nghĩ là chiếc quần này không vừa. |
ሱሪው የማይመጥን
See hint
|
| 10. | Các bài học mất quá nhiều thời gian. |
ትምህርቶቹ በጣም ረጅም ጊዜ
See hint
|