Bài kiểm tra 4
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Tue Jan 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bạn ở đây. |
Du hier
See hint
|
| 2. | Một tuần có bảy ngày. |
Die Woche hat Tage
See hint
|
| 3. | Ở trên là mái nhà. |
Oben ist das
See hint
|
| 4. | Bạn bị nhỡ xe buýt rồi à? |
du den Bus verpasst?
See hint
|
| 5. | Bạn có gạt tàn không? |
Sie einen Aschenbecher?
See hint
|
| 6. | Đây là va li của bạn phải không? |
das Ihr Koffer?
See hint
|
| 7. | Phần hướng dẫn kéo dài bao lâu? |
Wie dauert die Führung?
See hint
|
| 8. | Có thể tắm ở đó không? |
Kann man dort ?
See hint
|
| 9. | Chiếc chăn ấm áp. |
Die Decke ist
See hint
|
| 10. | Cửa mở rồi, hãy vào đi! |
Die Türe ist offen, komm
See hint
|