Bài kiểm tra 41



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Wed Jan 07, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Anh ấy nói tiếng Anh.
Er Englisch   See hint
2. Cô ấy xem / coi phim.
Sie schaut einen Film an   See hint
3. Cốc chén đâu rồi?
Wo sind die ?   See hint
4. Bạn có thấy làng ở đó không?
Siehst du das Dorf?   See hint
5. Xin muối và hạt tiêu nữa ạ.
noch Salz und Pfeffer   See hint
6. Bao nhiêu tiền đến nhà ga?
Was es bis zum Bahnhof?   See hint
7. Nhũng con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?
Wo die Gorillas und die Zebras?   See hint
8. Bạn biết bơi không?
Kannst du ?   See hint
9. Hôm nay tôi sẽ nấu cho mình một bát súp mì.
Ich mir heute eine Nudelsuppe   See hint
10. Cà phê vẫn còn nóng.
Der ist noch heiß   See hint