Bài kiểm tra 41



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Anh ấy nói tiếng Anh.
Han pratar Han snakkar engelsk   See hint
2. Cô ấy xem / coi phim.
Ho ser på   See hint
3. Cốc chén đâu rồi?
er glasa?   See hint
4. Bạn có thấy làng ở đó không?
Ser du der borte?   See hint
5. Xin muối và hạt tiêu nữa ạ.
Kan eg få og pepar?   See hint
6. Bao nhiêu tiền đến nhà ga?
Kva kostar det til ?   See hint
7. Nhũng con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu?
er gorillaene og sebraene?   See hint
8. Bạn biết bơi không?
du svømme?   See hint
9. Hôm nay tôi sẽ nấu cho mình một bát súp mì.
Jeg lager meg nudelsuppe i dag   See hint
10. Cà phê vẫn còn nóng.
Kaffen er varm   See hint