Bài kiểm tra 76
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Bảy. Người thứ bảy. |
Siete El
See hint
|
| 2. | Tôi ăn một miếng săng uých. |
Yo comiendo un sandwich / emparedado am
See hint
|
| 3. | Bạn làm nghề gì vậy? |
A qué se usted ?
See hint
|
| 4. | Ở trong phòng không có điện thoại. |
No teléfono en la habitación
See hint
|
| 5. | Tôi chỉ muốn vé một chiều đi Brüssel thôi. |
Querría un billete sólo de ida a
See hint
|
| 6. | Ở đâu có quán ăn ngon không? |
hay un buen restaurante por aquí?
See hint
|
| 7. | Bạn thấy nhạc thế nào? |
Qué le la música?
See hint
|
| 8. | Tôi cần một bác sĩ. |
Necesito un
See hint
|
| 9. | Đường phố rất ướt sau cơn mưa. |
La calle está muy mojada de la lluvia
See hint
|
| 10. | Khi có giông bão, tôi ở nhà. |
Cuando hay tormenta, me en casa
See hint
|