Bài kiểm tra 95
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed Jan 07, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Một ngày có hai mươi bốn tiếng. |
Un día tiene veinticuatro
See hint
|
| 2. | Trời mưa. |
lloviendo
See hint
|
| 3. | Tôi vẫn có nhiều lỗi lắm. |
Aún cometo errores
See hint
|
| 4. | Tôi muốn một cốc / ly nước khoáng. |
Me gustaría un mineral
See hint
|
| 5. | Làm ơn cho chỗ cạnh cửa sổ, không hút thuốc. |
En la ventana y para no , por favor
See hint
|
| 6. | Viện bảo tàng ở đâu? |
Dónde el museo?
See hint
|
| 7. | Bạn muốn có người hướng dẫn không? |
Quieres una guía de viaje?
See hint
|
| 8. | Súp lạnh quá. |
La sopa está
See hint
|
| 9. | Lối ra bên trái có ở đó không? |
La salida está a la allí?
See hint
|
| 10. | Bạn có phòng không? |
Tienes una ?
See hint
|