Bài kiểm tra 95



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Một ngày có hai mươi bốn tiếng.
En dag har timer   See hint
2. Trời mưa.
regner   See hint
3. Tôi vẫn có nhiều lỗi lắm.
Jeg mange feil   See hint
4. Tôi muốn một cốc / ly nước khoáng.
Jeg vil gjerne ha et   See hint
5. Làm ơn cho chỗ cạnh cửa sổ, không hút thuốc.
Jeg ønsker en vindusplass, , takk   See hint
6. Viện bảo tàng ở đâu?
Hvor er ?   See hint
7. Bạn muốn có người hướng dẫn không?
du ta med deg reiseguide?   See hint
8. Súp lạnh quá.
er kald   See hint
9. Lối ra bên trái có ở đó không?
Er utgangen på venstre der?   See hint
10. Bạn có phòng không?
du et rom?   See hint