Bài kiểm tra 10
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 04, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Gia đình lớn. |
خانواده بزرگ است
See hint
|
| 2. | Hôm nay là chủ nhật. |
امروز است
See hint
|
| 3. | Cửa nhà đã khóa. |
خانه درب اصلی بسته است
See hint
|
| 4. | Ngày mai tôi được nghỉ. |
تعطیل هستم
See hint
|
| 5. | Một cốc / ly nước chanh ạ! |
یک لطفآ
See hint
|
| 6. | Tôi phải đi tuyến xe buýt nào? |
خط چه اتوبوسی باید سوار شوم؟
See hint
|
| 7. | Cuộc trưng bày có mở cửa thứ ba không? |
نمایشگاه گالری سه باز است؟
See hint
|
| 8. | Tôi rất muốn lặn. |
دارم غواصی کنم
See hint
|
| 9. | Chúc mọi người ăn ngon miệng! |
از لذت ببرید، همگی
See hint
|
| 10. | Tôi vẫn chưa nói xong. |
هنوز تمام نشده
See hint
|