Bài kiểm tra 59
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 08, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi đọc một lá thư. |
Io leggo una
See hint
|
| 2. | Mặt trời màu gì? Màu vàng. |
Di che è il sole? Giallo
See hint
|
| 3. | Đây là đàn ghi-ta của tôi. |
la mia chitarra
See hint
|
| 4. | Tôi cần một phòng đơn. |
Ho bisogno di una singola
See hint
|
| 5. | Tôi không thích quả ôliu. |
mi piacciono le olive
See hint
|
| 6. | Bạn thay bánh xe được không? |
Può cambiare la ?
See hint
|
| 7. | Ở gần đây có sân quần vợt không? |
C’è un campo da qui vicino?
See hint
|
| 8. | Lớp học không phải lúc nào cũng sạch sẽ. |
L'aula non è pulita
See hint
|
| 9. | Bạn còn cần gì nữa? |
Di hai bisogno?
See hint
|
| 10. | Anh họ tôi đã sống một mình nhiều năm rồi. |
Mio vive da solo da molti anni
See hint
|